tương tri

  1. (arch.) se connaître; se comprendre.
    • Bạn tương tri
      des amis qui se comprennent bien; des amis intimes.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tương tri"

tương tri
Hai người bạn tương tri, không cần nói nhiều cũng hiểu ý nhau.